nghĩa từ slot - bibletool.net

time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.
Khe hình thận là gì, Nghĩa của từ Khe hình thận | Từ điển Việt ...
Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot.
Nghĩa của từ Ceiling slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Ceiling slot - Từ điển Anh - Việt: khe hở trên trần
Nghĩa của từ Play Free Online Slot Machines - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Play Free Online Slot Machines - Từ điển Anh - Việt.
Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt: miệng thổi dạng khe
Các loại anten vi dải th
Nghĩa của từ Slot antenna - Từ điển Anh - Việt: ăng ten khe.
Nghĩa của từ Envelope slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Envelope slot - Từ điển Anh - Việt: khe đặt phong bì
Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt: khe hình thận.
Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh
Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot
Time option: Restrict or allow access for a specific time slot
Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian.
wall slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
wall slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wall slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wall slot.
Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh
Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh: relief slot
Phép dịch "hòm thư" thành Tiếng Anh
Mailbox nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Noun - Danh từ ), là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hòm thư .Một số từ đồng nghĩa với Mailbox : Letter drop,Letterbox ...
Từ đồng nghĩa của bean slot - Idioms Proverbs
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của bean slot
slot welding nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot welding nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot welding giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot welding.
drive slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
drive slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm drive slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của drive slot.
Micro Secure Digital Slot (Micro SD Slot) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa
Định nghĩa và ý nghĩa của từ Micro Secure Digital Slot (Micro SD Slot). Nghĩa tiếng Việt của từ Micro Secure Digital Slot (Micro SD Slot) Thuật ngữ công nghệ tiếng Anh của Micro Secure Digital Slot (Micro SD Slot). What is the Micro Secure Digital Slot (Micro SD Slot) Definition and meaning
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot" | Từ điển hình ảnh
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary
orbital slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
orbital slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm orbital slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của orbital slot.
What is the translation of "lots of money" in Vietnamese?
HAVING A LOT OF MONEY - Trang mục từ với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge.